LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2092

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Tân Hợi.

Năm 2092Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Ba23Tân DậuHoàng đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Tư24Nhâm TuấtHắc đạo
03/01Thứ Năm25Quý HợiHắc đạo
04/01Thứ Sáu26Giáp TýHoàng đạo
05/01Thứ Bảy27Ất SửuHoàng đạoTiết Tiểu hàn
06/01Chủ nhật28Bính DầnHắc đạo
07/01Thứ Hai29Đinh MãoHoàng đạo
08/01Thứ Ba30Mậu ThìnHắc đạo
09/01Thứ Tư1/12Kỷ TỵHoàng đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Năm2Canh NgọHắc đạo
11/01Thứ Sáu3Tân MùiHắc đạo
12/01Thứ Bảy4Nhâm ThânHoàng đạo
13/01Chủ nhật5Quý DậuHắc đạo
14/01Thứ Hai6Giáp TuấtHoàng đạo
15/01Thứ Ba7Ất HợiHoàng đạo
16/01Thứ Tư8Bính TýHắc đạo
17/01Thứ Năm9Đinh SửuHắc đạo
18/01Thứ Sáu10Mậu DầnHoàng đạo
19/01Thứ Bảy11Kỷ MãoHoàng đạo
20/01Chủ nhật12Canh ThìnHắc đạoTiết Đại hàn
21/01Thứ Hai13Tân TỵHoàng đạo
22/01Thứ Ba14Nhâm NgọHắc đạo
23/01Thứ Tư15Quý MùiHắc đạo
24/01Thứ Năm16Giáp ThânHoàng đạo
25/01Thứ Sáu17Ất DậuHắc đạo
26/01Thứ Bảy18Bính TuấtHoàng đạo
27/01Chủ nhật19Đinh HợiHoàng đạo
28/01Thứ Hai20Mậu TýHắc đạo
29/01Thứ Ba21Kỷ SửuHắc đạo
30/01Thứ Tư22Canh DầnHoàng đạo
31/01Thứ Năm23Tân MãoHoàng đạoÔng Công Ông Táo
Năm 2092Mở lịch tương tác