LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2091

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Canh Tuất.

Năm 2091Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Hai12Bính ThìnHắc đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Ba13Đinh TỵHắc đạo
03/01Thứ Tư14Mậu NgọHoàng đạo
04/01Thứ Năm15Kỷ MùiHắc đạo
05/01Thứ Sáu16Canh ThânHoàng đạoTiết Tiểu hàn
06/01Thứ Bảy17Tân DậuHoàng đạo
07/01Chủ nhật18Nhâm TuấtHắc đạo
08/01Thứ Hai19Quý HợiHắc đạo
09/01Thứ Ba20Giáp TýHoàng đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Tư21Ất SửuHoàng đạo
11/01Thứ Năm22Bính DầnHắc đạo
12/01Thứ Sáu23Đinh MãoHoàng đạo
13/01Thứ Bảy24Mậu ThìnHắc đạo
14/01Chủ nhật25Kỷ TỵHắc đạo
15/01Thứ Hai26Canh NgọHoàng đạo
16/01Thứ Ba27Tân MùiHắc đạo
17/01Thứ Tư28Nhâm ThânHoàng đạo
18/01Thứ Năm29Quý DậuHoàng đạo
19/01Thứ Sáu1/12Giáp TuấtHoàng đạo
20/01Thứ Bảy2Ất HợiHoàng đạoTiết Đại hàn
21/01Chủ nhật3Bính TýHắc đạo
22/01Thứ Hai4Đinh SửuHắc đạo
23/01Thứ Ba5Mậu DầnHoàng đạo
24/01Thứ Tư6Kỷ MãoHoàng đạo
25/01Thứ Năm7Canh ThìnHắc đạo
26/01Thứ Sáu8Tân TỵHoàng đạo
27/01Thứ Bảy9Nhâm NgọHắc đạo
28/01Chủ nhật10Quý MùiHắc đạo
29/01Thứ Hai11Giáp ThânHoàng đạo
30/01Thứ Ba12Ất DậuHắc đạo
31/01Thứ Tư13Bính TuấtHoàng đạo
Năm 2091Mở lịch tương tác