LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 8 năm 2091

Âm lịch: tháng Sáu → tháng Bảy, năm Tân Hợi.

Năm 2091Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/08Thứ Tư17Mậu TýHắc đạo
02/08Thứ Năm18Kỷ SửuHắc đạo
03/08Thứ Sáu19Canh DầnHoàng đạo
04/08Thứ Bảy20Tân MãoHoàng đạo
05/08Chủ nhật21Nhâm ThìnHắc đạo
06/08Thứ Hai22Quý TỵHoàng đạo
07/08Thứ Ba23Giáp NgọHắc đạoTiết Lập thu
08/08Thứ Tư24Ất MùiHắc đạo
09/08Thứ Năm25Bính ThânHoàng đạo
10/08Thứ Sáu26Đinh DậuHắc đạo
11/08Thứ Bảy27Mậu TuấtHoàng đạo
12/08Chủ nhật28Kỷ HợiHoàng đạo
13/08Thứ Hai29Canh TýHắc đạo
14/08Thứ Ba30Tân SửuHắc đạo
15/08Thứ Tư1/7Nhâm DầnHắc đạo
16/08Thứ Năm2Quý MãoHắc đạo
17/08Thứ Sáu3Giáp ThìnHoàng đạo
18/08Thứ Bảy4Ất TỵHoàng đạo
19/08Chủ nhật5Bính NgọHắc đạoNgày Cách mạng Tháng Tám thành công
20/08Thứ Hai6Đinh MùiHoàng đạo
21/08Thứ Ba7Mậu ThânHắc đạoLễ Thất tịch
22/08Thứ Tư8Kỷ DậuHắc đạo
23/08Thứ Năm9Canh TuấtHoàng đạoTiết Xử thử
24/08Thứ Sáu10Tân HợiHắc đạo
25/08Thứ Bảy11Nhâm TýHoàng đạo
26/08Chủ nhật12Quý SửuHoàng đạo
27/08Thứ Hai13Giáp DầnHắc đạo
28/08Thứ Ba14Ất MãoHắc đạo
29/08Thứ Tư15Bính ThìnHoàng đạoLễ Vu Lan
30/08Thứ Năm16Đinh TỵHoàng đạo
31/08Thứ Sáu17Mậu NgọHắc đạo
Năm 2091Mở lịch tương tác