LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2097

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Bính Thìn.

Năm 2097Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Ba18Mậu TýHoàng đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Tư19Kỷ SửuHoàng đạo
03/01Thứ Năm20Canh DầnHắc đạo
04/01Thứ Sáu21Tân MãoHoàng đạoTiết Tiểu hàn
05/01Thứ Bảy22Nhâm ThìnHắc đạo
06/01Chủ nhật23Quý TỵHắc đạo
07/01Thứ Hai24Giáp NgọHoàng đạo
08/01Thứ Ba25Ất MùiHắc đạo
09/01Thứ Tư26Bính ThânHoàng đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Năm27Đinh DậuHoàng đạo
11/01Thứ Sáu28Mậu TuấtHắc đạo
12/01Thứ Bảy29Kỷ HợiHắc đạo
13/01Chủ nhật1/12Canh TýHắc đạo
14/01Thứ Hai2Tân SửuHắc đạo
15/01Thứ Ba3Nhâm DầnHoàng đạo
16/01Thứ Tư4Quý MãoHoàng đạo
17/01Thứ Năm5Giáp ThìnHắc đạo
18/01Thứ Sáu6Ất TỵHoàng đạo
19/01Thứ Bảy7Bính NgọHắc đạoTiết Đại hàn
20/01Chủ nhật8Đinh MùiHắc đạo
21/01Thứ Hai9Mậu ThânHoàng đạo
22/01Thứ Ba10Kỷ DậuHắc đạo
23/01Thứ Tư11Canh TuấtHoàng đạo
24/01Thứ Năm12Tân HợiHoàng đạo
25/01Thứ Sáu13Nhâm TýHắc đạo
26/01Thứ Bảy14Quý SửuHắc đạo
27/01Chủ nhật15Giáp DầnHoàng đạo
28/01Thứ Hai16Ất MãoHoàng đạo
29/01Thứ Ba17Bính ThìnHắc đạo
30/01Thứ Tư18Đinh TỵHoàng đạo
31/01Thứ Năm19Mậu NgọHắc đạo
Năm 2097Mở lịch tương tác