LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2097 – Đinh Tỵ

Năm 2097 là năm Đinh Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 12/02/2097. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Đinh Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần12/02/209730
tháng HaiQuý Mão14/03/209729
tháng BaGiáp Thìn12/04/209730
tháng TưẤt Tỵ12/05/209729
tháng NămBính Ngọ10/06/209729
tháng SáuĐinh Mùi09/07/209729
tháng BảyMậu Thân07/08/209730
tháng TámKỷ Dậu06/09/209729
tháng ChínCanh Tuất05/10/209730
tháng MườiTân Hợi04/11/209730
tháng MộtNhâm Tý04/12/209729
tháng ChạpQuý Sửu02/01/209830

24 tiết khí năm 2097

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết21:12 04/01/2097
Đại hànTrung khí14:28 19/01/2097
Lập xuânTiết08:43 03/02/2097
Vũ thủyTrung khí04:21 18/02/2097
Kinh trậpTiết02:19 05/03/2097
Xuân phânTrung khí02:49 20/03/2097
Thanh minhTiết06:31 04/04/2097
Cốc vũTrung khí13:12 19/04/2097
Lập hạTiết23:09 04/05/2097
Tiểu mãnTrung khí11:43 20/05/2097
Mang chủngTiết02:45 05/06/2097
Hạ chíTrung khí19:14 20/06/2097
Tiểu thửTiết12:42 06/07/2097
Đại thửTrung khí06:02 22/07/2097
Lập thuTiết22:34 06/08/2097
Xử thửTrung khí13:23 22/08/2097
Bạch lộTiết01:54 07/09/2097
Thu phânTrung khí11:37 22/09/2097
Hàn lộTiết18:12 07/10/2097
Sương giángTrung khí21:41 22/10/2097
Lập đôngTiết22:05 06/11/2097
Tiểu tuyếtTrung khí19:54 21/11/2097
Đại tuyếtTiết15:29 06/12/2097
Đông chíTrung khí09:38 21/12/2097