LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 8 năm 2097

Âm lịch: tháng Sáu → tháng Bảy, năm Đinh Tỵ.

Năm 2097Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/08Thứ Năm24Canh ThânHoàng đạo
02/08Thứ Sáu25Tân DậuHắc đạo
03/08Thứ Bảy26Nhâm TuấtHoàng đạo
04/08Chủ nhật27Quý HợiHoàng đạo
05/08Thứ Hai28Giáp TýHắc đạo
06/08Thứ Ba29Ất SửuHắc đạoTiết Lập thu
07/08Thứ Tư1/7Bính DầnHắc đạo
08/08Thứ Năm2Đinh MãoHắc đạo
09/08Thứ Sáu3Mậu ThìnHoàng đạo
10/08Thứ Bảy4Kỷ TỵHoàng đạo
11/08Chủ nhật5Canh NgọHắc đạo
12/08Thứ Hai6Tân MùiHoàng đạo
13/08Thứ Ba7Nhâm ThânHắc đạoLễ Thất tịch
14/08Thứ Tư8Quý DậuHắc đạo
15/08Thứ Năm9Giáp TuấtHoàng đạo
16/08Thứ Sáu10Ất HợiHắc đạo
17/08Thứ Bảy11Bính TýHoàng đạo
18/08Chủ nhật12Đinh SửuHoàng đạo
19/08Thứ Hai13Mậu DầnHắc đạoNgày Cách mạng Tháng Tám thành công
20/08Thứ Ba14Kỷ MãoHắc đạo
21/08Thứ Tư15Canh ThìnHoàng đạoLễ Vu Lan
22/08Thứ Năm16Tân TỵHoàng đạoTiết Xử thử
23/08Thứ Sáu17Nhâm NgọHắc đạo
24/08Thứ Bảy18Quý MùiHoàng đạo
25/08Chủ nhật19Giáp ThânHắc đạo
26/08Thứ Hai20Ất DậuHắc đạo
27/08Thứ Ba21Bính TuấtHoàng đạo
28/08Thứ Tư22Đinh HợiHắc đạo
29/08Thứ Năm23Mậu TýHoàng đạo
30/08Thứ Sáu24Kỷ SửuHoàng đạo
31/08Thứ Bảy25Canh DầnHắc đạo
Năm 2097Mở lịch tương tác