LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2098 – Mậu Ngọ

Năm 2098 là năm Mậu Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 01/02/2098. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Mậu Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần01/02/209830
tháng HaiẤt Mão03/03/209830
tháng BaBính Thìn02/04/209829
tháng TưĐinh Tỵ01/05/209830
tháng NămMậu Ngọ31/05/209829
tháng SáuKỷ Mùi29/06/209829
tháng BảyCanh Thân28/07/209829
tháng TámTân Dậu26/08/209830
tháng ChínNhâm Tuất25/09/209829
tháng MườiQuý Hợi24/10/209830
tháng MộtGiáp Tý23/11/209829
tháng ChạpẤt Sửu22/12/209830

24 tiết khí năm 2098

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết02:57 05/01/2098
Đại hànTrung khí20:22 19/01/2098
Lập xuânTiết14:30 03/02/2098
Vũ thủyTrung khí10:14 18/02/2098
Kinh trậpTiết08:05 05/03/2098
Xuân phânTrung khí08:41 20/03/2098
Thanh minhTiết12:14 04/04/2098
Cốc vũTrung khí19:03 19/04/2098
Lập hạTiết04:50 05/05/2098
Tiểu mãnTrung khí17:33 20/05/2098
Mang chủngTiết08:24 05/06/2098
Hạ chíTrung khí01:04 21/06/2098
Tiểu thửTiết18:23 06/07/2098
Đại thửTrung khí11:52 22/07/2098
Lập thuTiết04:18 07/08/2098
Xử thửTrung khí19:13 22/08/2098
Bạch lộTiết07:40 07/09/2098
Thu phânTrung khí17:25 22/09/2098
Hàn lộTiết23:59 07/10/2098
Sương giángTrung khí03:28 23/10/2098
Lập đôngTiết03:52 07/11/2098
Tiểu tuyếtTrung khí01:39 22/11/2098
Đại tuyếtTiết21:14 06/12/2098
Đông chíTrung khí15:22 21/12/2098