LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2098

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Đinh Tỵ.

Năm 2098Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Tư29Quý TỵHắc đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Năm1/12Giáp NgọHắc đạo
03/01Thứ Sáu2Ất MùiHắc đạo
04/01Thứ Bảy3Bính ThânHoàng đạo
05/01Chủ nhật4Đinh DậuHắc đạoTiết Tiểu hàn
06/01Thứ Hai5Mậu TuấtHoàng đạo
07/01Thứ Ba6Kỷ HợiHoàng đạo
08/01Thứ Tư7Canh TýHắc đạo
09/01Thứ Năm8Tân SửuHắc đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Sáu9Nhâm DầnHoàng đạo
11/01Thứ Bảy10Quý MãoHoàng đạo
12/01Chủ nhật11Giáp ThìnHắc đạo
13/01Thứ Hai12Ất TỵHoàng đạo
14/01Thứ Ba13Bính NgọHắc đạo
15/01Thứ Tư14Đinh MùiHắc đạo
16/01Thứ Năm15Mậu ThânHoàng đạo
17/01Thứ Sáu16Kỷ DậuHắc đạo
18/01Thứ Bảy17Canh TuấtHoàng đạo
19/01Chủ nhật18Tân HợiHoàng đạoTiết Đại hàn
20/01Thứ Hai19Nhâm TýHắc đạo
21/01Thứ Ba20Quý SửuHắc đạo
22/01Thứ Tư21Giáp DầnHoàng đạo
23/01Thứ Năm22Ất MãoHoàng đạo
24/01Thứ Sáu23Bính ThìnHắc đạoÔng Công Ông Táo
25/01Thứ Bảy24Đinh TỵHoàng đạo
26/01Chủ nhật25Mậu NgọHắc đạo
27/01Thứ Hai26Kỷ MùiHắc đạo
28/01Thứ Ba27Canh ThânHoàng đạo
29/01Thứ Tư28Tân DậuHắc đạo
30/01Thứ Năm29Nhâm TuấtHoàng đạo
31/01Thứ Sáu30Quý HợiHoàng đạoGiao thừa
Năm 2098Mở lịch tương tác