LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 12 năm 2098

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Mậu Ngọ.

Năm 2098Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/12Thứ Hai9Đinh MãoHoàng đạo
02/12Thứ Ba10Mậu ThìnHắc đạo
03/12Thứ Tư11Kỷ TỵHắc đạo
04/12Thứ Năm12Canh NgọHoàng đạo
05/12Thứ Sáu13Tân MùiHắc đạo
06/12Thứ Bảy14Nhâm ThânHoàng đạoTiết Đại tuyết
07/12Chủ nhật15Quý DậuHoàng đạo
08/12Thứ Hai16Giáp TuấtHắc đạo
09/12Thứ Ba17Ất HợiHắc đạo
10/12Thứ Tư18Bính TýHoàng đạo
11/12Thứ Năm19Đinh SửuHoàng đạo
12/12Thứ Sáu20Mậu DầnHắc đạo
13/12Thứ Bảy21Kỷ MãoHoàng đạo
14/12Chủ nhật22Canh ThìnHắc đạo
15/12Thứ Hai23Tân TỵHắc đạo
16/12Thứ Ba24Nhâm NgọHoàng đạo
17/12Thứ Tư25Quý MùiHắc đạo
18/12Thứ Năm26Giáp ThânHoàng đạo
19/12Thứ Sáu27Ất DậuHoàng đạoNgày Toàn quốc kháng chiến
20/12Thứ Bảy28Bính TuấtHắc đạo
21/12Chủ nhật29Đinh HợiHắc đạoTiết Đông chí
22/12Thứ Hai1/12Mậu TýHắc đạoNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
23/12Thứ Ba2Kỷ SửuHắc đạo
24/12Thứ Tư3Canh DầnHoàng đạoĐêm Giáng sinh
25/12Thứ Năm4Tân MãoHoàng đạoLễ Giáng sinh
26/12Thứ Sáu5Nhâm ThìnHắc đạo
27/12Thứ Bảy6Quý TỵHoàng đạo
28/12Chủ nhật7Giáp NgọHắc đạo
29/12Thứ Hai8Ất MùiHắc đạo
30/12Thứ Ba9Bính ThânHoàng đạo
31/12Thứ Tư10Đinh DậuHắc đạo
Năm 2098Mở lịch tương tác