LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2099 – Kỷ Mùi

Năm 2099 là năm Kỷ Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 21/01/2099. Năm âm lịch 2099 có tháng 2 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng Hai nhuậnTháng 4tháng Hai nhuận → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Mùi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần21/01/209930
tháng HaiĐinh Mão20/02/209930
tháng Hai nhuậnĐinh Mão *22/03/209929
tháng BaMậu Thìn20/04/209930
tháng TưKỷ Tỵ20/05/209929
tháng NămCanh Ngọ18/06/209930
tháng SáuTân Mùi18/07/209929
tháng BảyNhâm Thân16/08/209929
tháng TámQuý Dậu14/09/209930
tháng ChínGiáp Tuất14/10/209929
tháng MườiẤt Hợi12/11/209930
tháng MộtBính Tý12/12/209929
tháng ChạpĐinh Sửu10/01/210030

24 tiết khí năm 2099

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:40 05/01/2099
Đại hànTrung khí02:03 20/01/2099
Lập xuânTiết20:11 03/02/2099
Vũ thủyTrung khí15:54 18/02/2099
Kinh trậpTiết13:44 05/03/2099
Xuân phânTrung khí14:19 20/03/2099
Thanh minhTiết17:52 04/04/2099
Cốc vũTrung khí00:39 20/04/2099
Lập hạTiết10:30 05/05/2099
Tiểu mãnTrung khí23:09 20/05/2099
Mang chủngTiết14:09 05/06/2099
Hạ chíTrung khí06:43 21/06/2099
Tiểu thửTiết00:13 07/07/2099
Đại thửTrung khí17:34 22/07/2099
Lập thuTiết10:11 07/08/2099
Xử thửTrung khí00:58 23/08/2099
Bạch lộTiết13:35 07/09/2099
Thu phânTrung khí23:12 22/09/2099
Hàn lộTiết05:53 08/10/2099
Sương giángTrung khí09:14 23/10/2099
Lập đôngTiết09:44 07/11/2099
Tiểu tuyếtTrung khí07:24 22/11/2099
Đại tuyếtTiết03:04 07/12/2099
Đông chíTrung khí21:05 21/12/2099