Lịch âm tháng 11 năm 2099
Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Kỷ Mùi.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | Chủ nhật | 19 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 02/11 | Thứ Hai | 20 | Quý Mão | Hắc đạo | |
| 03/11 | Thứ Ba | 21 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 04/11 | Thứ Tư | 22 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | |
| 05/11 | Thứ Năm | 23 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 06/11 | Thứ Sáu | 24 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 07/11 | Thứ Bảy | 25 | Mậu Thân | Hoàng đạo | Tiết Lập đông |
| 08/11 | Chủ nhật | 26 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 09/11 | Thứ Hai | 27 | Canh Tuất | Hắc đạo | Ngày Pháp luật Việt Nam |
| 10/11 | Thứ Ba | 28 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 11/11 | Thứ Tư | 29 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 12/11 | Thứ Năm | 1/10 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| 13/11 | Thứ Sáu | 2 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| 14/11 | Thứ Bảy | 3 | Ất Mão | Hắc đạo | |
| 15/11 | Chủ nhật | 4 | Bính Thìn | Hoàng đạo | |
| 16/11 | Thứ Hai | 5 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| 17/11 | Thứ Ba | 6 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | |
| 18/11 | Thứ Tư | 7 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Ngày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| 19/11 | Thứ Năm | 8 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| 20/11 | Thứ Sáu | 9 | Tân Dậu | Hắc đạo | Nhà giáo Việt Nam |
| 21/11 | Thứ Bảy | 10 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Tết Thường tân (Tết cơm mới) |
| 22/11 | Chủ nhật | 11 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Tiết Tiểu tuyết |
| 23/11 | Thứ Hai | 12 | Giáp Tý | Hắc đạo | Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam |
| 24/11 | Thứ Ba | 13 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Ngày Văn hóa Việt Nam |
| 25/11 | Thứ Tư | 14 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| 26/11 | Thứ Năm | 15 | Đinh Mão | Hắc đạo | Tết Hạ nguyên |
| 27/11 | Thứ Sáu | 16 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| 28/11 | Thứ Bảy | 17 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| 29/11 | Chủ nhật | 18 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| 30/11 | Thứ Hai | 19 | Tân Mùi | Hoàng đạo |