LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2100 – Canh Thân

Năm 2100 là năm Canh Thân (tuổi Khỉ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 09/02/2100. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Canh Thân

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần09/02/210030
tháng HaiKỷ Mão11/03/210029
tháng BaCanh Thìn09/04/210030
tháng TưTân Tỵ09/05/210030
tháng NămNhâm Ngọ08/06/210029
tháng SáuQuý Mùi07/07/210030
tháng BảyGiáp Thân06/08/210029
tháng TámẤt Dậu04/09/210030
tháng ChínBính Tuất04/10/210029
tháng MườiĐinh Hợi02/11/210029
tháng MộtMậu Tý01/12/210030
tháng ChạpKỷ Sửu31/12/210029

24 tiết khí năm 2100

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết14:30 05/01/2100
Đại hànTrung khí07:47 20/01/2100
Lập xuânTiết02:01 04/02/2100
Vũ thủyTrung khí21:38 18/02/2100
Kinh trậpTiết19:36 05/03/2100
Xuân phânTrung khí20:05 20/03/2100
Thanh minhTiết23:45 04/04/2100
Cốc vũTrung khí06:26 20/04/2100
Lập hạTiết16:22 05/05/2100
Tiểu mãnTrung khí04:58 21/05/2100
Mang chủngTiết19:59 05/06/2100
Hạ chíTrung khí12:33 21/06/2100
Tiểu thửTiết06:00 07/07/2100
Đại thửTrung khí23:25 22/07/2100
Lập thuTiết15:55 07/08/2100
Xử thửTrung khí06:49 23/08/2100
Bạch lộTiết19:16 07/09/2100
Thu phânTrung khí05:02 23/09/2100
Hàn lộTiết11:32 08/10/2100
Sương giángTrung khí15:02 23/10/2100
Lập đôngTiết15:21 07/11/2100
Tiểu tuyếtTrung khí13:10 22/11/2100
Đại tuyếtTiết08:41 07/12/2100
Đông chíTrung khí02:52 22/12/2100